Báo giá sàn nhựa vinyl

Báo Giá Sàn Nhựa Vinyl 2026: LVT, SPC, WSPC, Vinyl Cuộn, Kháng Khuẩn & Sàn Thể Thao

Sàn nhựa vinyl hiện là một trong những giải pháp lát sàn được lựa chọn nhiều nhất tại Việt Nam nhờ ưu điểm chống nước, thi công nhanh, mẫu mã đa dạng và chi phí hợp lý hơn sàn gỗ tự nhiên hay đá. Tuy nhiên, thị trường có rất nhiều dòng sản phẩm với cấu tạo và mức giá khác nhau: LVT, LVT click, SPC, WSPC, ESD tile, vinyl cuộn HET, sàn kháng khuẩn đồng chất HOM, sàn vinyl thể thao… khiến nhiều khách hàng khó xác định loại nào phù hợp với công trình của mình. Bài viết dưới đây tổng hợp báo giá tham khảo, cấu tạo kỹ thuật và ứng dụng thực tế của từng dòng sàn, giúp bạn lựa chọn đúng sản phẩm và dự trù ngân sách chính xác.

báo giá sàn nhựa vinyl
báo giá sàn nhựa vinyl

 

Lưu ý: Giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng đặt hàng, độ dày, bề mặt và chi phí thi công thực tế tại từng công trình. Vui lòng liên hệ hotline 0981818807 để được báo giá chi tiết theo diện tích và yêu cầu cụ thể.

Sàn Nhựa LVT (Luxury Vinyl Tile) — Dán Keo

Sàn LVT là dòng sàn nhựa vân gỗ/vân đá cao cấp, thi công theo phương pháp dán keo trực tiếp xuống nền, phù hợp với các công trình cần độ ổn định cao và ngân sách tối ưu.

Đặc điểm kỹ thuật:

Độ dày phổ biến: 2mm – 5mm

Lớp bề mặt UV chống trầy, chống ẩm mốc

Vân gỗ, vân đá 3D chân thực, đa dạng màu sắc

Khoảng giá tham khảo: 150.000đ – 350.000đ/m² (tùy độ dày và bề mặt)

Ứng dụng: Căn hộ, văn phòng, showroom, trung tâm thương mại, nhà hàng, khách sạn.

Sàn LVT Click — Hèm Khóa Tự Do

LVT Click là biến thể của LVT nhưng sử dụng hệ hèm khóa (click lock) thay vì dán keo, cho phép thi công nhanh, không cần keo dán và dễ dàng tháo lắp khi cần thay mới hoặc di dời.

Đặc điểm kỹ thuật:

Độ dày: 4mm – 6mm (kèm hoặc không kèm lớp đế lót IXPE giảm ồn)

Thi công nổi trên nền phẳng, không cần chờ keo khô

Chịu ẩm tốt hơn sàn gỗ công nghiệp

Khoảng giá tham khảo: 220.000đ – 420.000đ/m²

Ứng dụng: Căn hộ chung cư, nhà ở dân dụng, văn phòng cho thuê cần thi công nhanh.

Sàn Hèm Khóa SPC (Stone Plastic Composite)

SPC là dòng sàn nhựa lõi đá bột đá vôi kết hợp nhựa PVC nguyên sinh, cho độ cứng và khả năng chịu lực vượt trội so với LVT, gần như không co ngót hay cong vênh theo nhiệt độ.

Đặc điểm kỹ thuật:

Lõi SPC dày 4mm – 6mm, cộng lớp bề mặt tổng 4.5mm – 7mm

Chống nước 100%, chịu tải trọng cao

Hệ hèm khóa Uniclic/Válinge chắc chắn, chống hở mí

Khoảng giá tham khảo: 250.000đ – 450.000đ/m²

Ứng dụng: Nhà ở, văn phòng, trường học, bệnh viện, khu vực có lưu lượng đi lại lớn.

Sàn WSPC (Waterproof Stone Plastic Composite)

WSPC là phiên bản nâng cấp của SPC với khả năng chống nước tuyệt đối và độ ổn định kích thước cao hơn, thường có thêm lớp lót cao su hoặc IXPE tích hợp sẵn giúp giảm tiếng ồn khi di chuyển.

Đặc điểm kỹ thuật:

Độ dày: 5mm – 8mm (đã tính lớp lót)

Chống thấm nước hoàn toàn kể cả khi ngâm nước lâu

Khả năng cách âm, giảm chấn tốt hơn SPC thường

Khoảng giá tham khảo: 300.000đ – 500.000đ/m²

Ứng dụng: Phòng tắm, bếp, tầng hầm, khu vực ẩm ướt, nhà có trẻ nhỏ/thú cưng.

Sàn ESD Tile — Chống Tĩnh Điện

Sàn ESD (Electrostatic Dissipative) là dòng sàn nhựa chuyên dụng có khả năng tiêu tán tĩnh điện, ngăn ngừa hiện tượng phóng tĩnh điện có thể gây hư hỏng linh kiện điện tử hoặc cháy nổ trong môi trường đặc thù.

Đặc điểm kỹ thuật:

Điện trở bề mặt đạt chuẩn 10⁶ – 10⁹ Ohm

Dạng tấm (tile) module vuông, dễ thay thế từng ô khi hư hỏng

Độ dày phổ biến: 2mm – 3mm

Khoảng giá tham khảo: 280.000đ – 480.000đ/m²

Ứng dụng: Nhà máy sản xuất linh kiện điện tử, phòng server, phòng thí nghiệm, kho chứa hóa chất/nhiên liệu.

Sàn Vinyl Cuộn HET (Homogeneous/Heterogeneous)

Sàn vinyl cuộn HET là dòng sàn dạng cuộn khổ lớn, thi công liền mạch không mí ghép, giảm tối đa khe hở tích tụ vi khuẩn — phù hợp với các công trình yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt.

Đặc điểm kỹ thuật:

Khổ cuộn rộng 1.8m – 2m, dài hàng chục mét

Độ dày: 2mm – 3mm

Bề mặt có thể hàn nhiệt (hot welding) tại các mối nối để chống thấm tuyệt đối

Khoảng giá tham khảo: 200.000đ – 400.000đ/m²

Ứng dụng: Bệnh viện, phòng mổ, phòng sạch, nhà máy dược phẩm, trường học.

Sàn Kháng Khuẩn Đồng Chất HOM (Homogeneous)

Khác với sàn dị chất (heterogeneous) chỉ có lớp bề mặt in vân, sàn đồng chất HOM có cấu tạo vật liệu đồng nhất xuyên suốt từ trên xuống dưới, giúp hoa văn không bị mài mòn theo thời gian và tăng khả năng kháng khuẩn.

Đặc điểm kỹ thuật:

Cấu tạo đồng chất 100% từ bề mặt đến đáy, mài mòn không lộ lớp nền

Tích hợp chất kháng khuẩn ức chế vi khuẩn, nấm mốc

Độ dày: 2mm – 3mm, khổ cuộn hoặc tấm

Khoảng giá tham khảo: 250.000đ – 450.000đ/m²

Ứng dụng: Bệnh viện, phòng khám, phòng sạch dược phẩm, phòng thí nghiệm, khu vực chế biến thực phẩm.

Sàn Vinyl Thể Thao 4.5mm, 6mm, 8mm

Sàn vinyl thể thao được thiết kế với lớp đệm giảm chấn chuyên dụng, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về độ đàn hồi, độ bám và an toàn khi vận động cường độ cao.

Độ dày Đặc điểm Ứng dụng phù hợp Giá tham khảo
4.5mm Đàn hồi nhẹ, giá tốt Phòng gym, yoga, aerobic 350.000đ – 500.000đ/m²
6mm Giảm chấn trung bình, đa năng Cầu lông, bóng rổ, phòng đa năng 450.000đ – 650.000đ/m²
8mm Giảm chấn cao, bảo vệ khớp tối đa Thi đấu chuyên nghiệp, bóng chuyền, futsal 550.000đ – 800.000đ/m²

Đặc điểm chung: Bề mặt chống trượt, đạt chuẩn hấp thụ chấn động (shock absorption) theo tiêu chuẩn DIN 18032 hoặc tương đương.

Bảng Tổng Hợp Giá Tham Khảo Các Dòng Sàn Nhựa Vinyl

Loại sàn Độ dày phổ biến Giá tham khảo/m² Ưu điểm nổi bật
LVT dán keo 2-5mm 150.000 – 350.000đ Giá tốt, vân đẹp
LVT Click 4-6mm 220.000 – 420.000đ Thi công nhanh, không keo
SPC hèm khóa 4.5-7mm 250.000 – 450.000đ Cứng cáp, chịu lực tốt
WSPC 5-8mm 300.000 – 500.000đ Chống nước tuyệt đối
ESD Tile 2-3mm 280.000 – 480.000đ Chống tĩnh điện
Vinyl cuộn HET 2-3mm 200.000 – 400.000đ Liền mạch, dễ vệ sinh
Kháng khuẩn đồng chất HOM 2-3mm 250.000 – 450.000đ Kháng khuẩn, bền màu
Vinyl thể thao 4.5-8mm 350.000 – 800.000đ Giảm chấn, an toàn

Những Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Sàn Nhựa Vinyl

Độ dày và cấu tạo lõi: sàn càng dày, lõi SPC/WSPC càng dày thì giá càng cao do chi phí nguyên liệu và khả năng chịu lực tốt hơn.

Bề mặt và công nghệ in vân: bề mặt UV, chống trầy cao cấp, vân 3D chân thực thường có giá nhỉnh hơn dòng phổ thông.

Xuất xứ thương hiệu: sàn nhập khẩu Hàn Quốc, Nhật Bản, châu Âu thường có giá cao hơn sàn sản xuất trong nước hoặc gia công tại Đông Nam Á.

Diện tích thi công: đặt hàng số lượng lớn thường được chiết khấu tốt hơn.

Chi phí thi công đi kèm: bao gồm xử lý bề mặt nền, keo dán, phào nẹp, len chân tường, vận chuyển.

Hướng Dẫn Chọn Sàn Nhựa Vinyl Phù Hợp

Cần thi công nhanh, không muốn chờ khô keo → chọn LVT Click hoặc SPC/WSPC.

Khu vực ẩm ướt như bếp, nhà tắm, tầng hầm → ưu tiên WSPC.

Bệnh viện, phòng sạch, nơi cần vệ sinh nghiêm ngặt → chọn sàn vinyl cuộn HET hoặc sàn kháng khuẩn đồng chất HOM.

Nhà máy điện tử, phòng server → bắt buộc dùng sàn ESD chống tĩnh điện.

Phòng gym, sân thể thao trong nhà → chọn độ dày 4.5mm, 6mm hoặc 8mm tùy cường độ vận động.

Câu Hỏi Thường Gặp

Sàn SPC và sàn LVT khác nhau như thế nào?
SPC có lõi đá bột kết hợp nhựa PVC nên cứng cáp, chịu lực và chống nước tốt hơn LVT — dòng sàn có lõi nhựa mềm hơn, thiên về tính thẩm mỹ và chi phí thấp hơn.

Sàn kháng khuẩn đồng chất HOM có thực sự kháng khuẩn không?
Có. Chất kháng khuẩn được trộn đồng nhất trong toàn bộ cấu trúc vật liệu (không chỉ ở lớp phủ bề mặt), giúp duy trì hiệu quả ức chế vi khuẩn ngay cả khi bề mặt bị mài mòn theo thời gian.

Nên chọn sàn vinyl thể thao độ dày bao nhiêu?
Với phòng gym, yoga tại nhà: 4.5mm là đủ. Với sân cầu lông, bóng rổ bán chuyên: nên chọn 6mm. Với sân thi đấu chuyên nghiệp cần bảo vệ khớp tối đa: chọn 8mm.

Thi công 100m² sàn nhựa vinyl mất bao lâu?
Trung bình 1-2 ngày đối với LVT/SPC hèm khóa hoặc dán keo trên nền đã xử lý phẳng; sàn cuộn HET có thể mất thêm thời gian hàn mí nối.

>> Xem thêm danh mục sàn nhựa vinyl Azfloor

Trên đây là bảng báo giá tham khảo và thông tin kỹ thuật chi tiết cho từng dòng sàn nhựa vinyl phổ biến hiện nay. Để nhận báo giá chính xác theo diện tích, độ dày và mục đích sử dụng thực tế của công trình, quý khách vui lòng liên hệ:

Azfloor.vn — Hotline/Zalo: 0981818807 (Mr. Trung)
Email: azfloor.vn@gmail.com

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *